Valuta Ex Logo

SVC đến NAD

Chuyển đổi Colón El Salvador (SVC) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SVC - Colón El Salvadorselect icon
NAD - Đô la Namibiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái SVC/NAD 1.82 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/svc-to-nad?amount=1

Chuyển đổi từ Colón El Salvador (SVC) sang Đô la Namibia (NAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón El Salvador (SVC) sang Đô la Namibia (NAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SVC sang NAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Colón El Salvador là tiền tệ củaEl Salvador

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

world mapcountries where SVC is usedcountries where NAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Colón El Salvador với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSVCPhí chuyển nhượngNAD
0%1 SVC0.0 SVC1.82 NAD
1%1 SVC0.010 SVC1.8 NAD
2%1 SVC0.020 SVC1.78 NAD
3%1 SVC0.030 SVC1.76 NAD
4%1 SVC0.040 SVC1.75 NAD
5%1 SVC0.050 SVC1.73 NAD

Chuyển đổi Colón El Salvador thành Đô la Namibia

SVCNAD
11.82
59.11
1018.23
2036.47
5091.19
100182.39
250455.98
500911.96
10001823.92

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Colón El Salvador

NADSVC
10.55
52.74
105.48
2010.96
5027.41
10054.82
250137.06
500274.13
1000548.26

Thông tin thêm về SVC hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SVC (Colón El Salvador) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ