Tỷ giá hối đoái SYP/CLP 0.077841 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SYP | Phí chuyển nhượng | CLP |
| 0% | 1 SYP | 0.0 SYP | 0.078 CLP |
| 1% | 1 SYP | 0.010 SYP | 0.077 CLP |
| 2% | 1 SYP | 0.020 SYP | 0.076 CLP |
| 3% | 1 SYP | 0.030 SYP | 0.076 CLP |
| 4% | 1 SYP | 0.040 SYP | 0.075 CLP |
| 5% | 1 SYP | 0.050 SYP | 0.074 CLP |
| SYP | CLP |
| 1 | 0.078 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.78 |
| 20 | 1.55 |
| 50 | 3.89 |
| 100 | 7.78 |
| 250 | 19.46 |
| 500 | 38.92 |
| 1000 | 77.84 |
| CLP | SYP |
| 1 | 12.84 |
| 5 | 64.23 |
| 10 | 128.46 |
| 20 | 256.93 |
| 50 | 642.33 |
| 100 | 1284.66 |
| 250 | 3211.66 |
| 500 | 6423.33 |
| 1000 | 12846.67 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SYP (Bảng Syria) hoặc CLP (Peso Chile), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.