Tỷ giá hối đoái SYP/GBP 0.000065733 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SYP | Phí chuyển nhượng | GBP |
| 0% | 1 SYP | 0.0 SYP | 0.000066 GBP |
| 1% | 1 SYP | 0.010 SYP | 0.000065 GBP |
| 2% | 1 SYP | 0.020 SYP | 0.000064 GBP |
| 3% | 1 SYP | 0.030 SYP | 0.000064 GBP |
| 4% | 1 SYP | 0.040 SYP | 0.000063 GBP |
| 5% | 1 SYP | 0.050 SYP | 0.000062 GBP |
| SYP | GBP |
| 1 | 0.000066 |
| 5 | 0.00033 |
| 10 | 0.00066 |
| 20 | 0.0013 |
| 50 | 0.0033 |
| 100 | 0.0066 |
| 250 | 0.016 |
| 500 | 0.033 |
| 1000 | 0.066 |
| GBP | SYP |
| 1 | 15213.14 |
| 5 | 76065.71 |
| 10 | 152131.43 |
| 20 | 304262.86 |
| 50 | 760657.16 |
| 100 | 1521314.33 |
| 250 | 3803285.84 |
| 500 | 7606571.68 |
| 1000 | 15213143.36 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SYP (Bảng Syria) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.