Tỷ giá hối đoái SYP/KYD 0.000064072 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | SYP | Phí chuyển nhượng | KYD |
0% | 1 SYP | 0.0 SYP | 0.000064 KYD |
1% | 1 SYP | 0.010 SYP | 0.000063 KYD |
2% | 1 SYP | 0.020 SYP | 0.000063 KYD |
3% | 1 SYP | 0.030 SYP | 0.000062 KYD |
4% | 1 SYP | 0.040 SYP | 0.000062 KYD |
5% | 1 SYP | 0.050 SYP | 0.000061 KYD |
SYP | KYD |
1 | 0.000064 |
5 | 0.00032 |
10 | 0.00064 |
20 | 0.0013 |
50 | 0.0032 |
100 | 0.0064 |
250 | 0.016 |
500 | 0.032 |
1000 | 0.064 |
KYD | SYP |
1 | 15607.36 |
5 | 78036.84 |
10 | 156073.69 |
20 | 312147.39 |
50 | 780368.49 |
100 | 1560736.99 |
250 | 3901842.48 |
500 | 7803684.97 |
1000 | 15607369.94 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SYP (Bảng Syria) hoặc KYD (Đô la Quần đảo Cayman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.