Tỷ giá hối đoái SYP/KZT 0.044805 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SYP | Phí chuyển nhượng | KZT |
| 0% | 1 SYP | 0.0 SYP | 0.045 KZT |
| 1% | 1 SYP | 0.010 SYP | 0.044 KZT |
| 2% | 1 SYP | 0.020 SYP | 0.044 KZT |
| 3% | 1 SYP | 0.030 SYP | 0.043 KZT |
| 4% | 1 SYP | 0.040 SYP | 0.043 KZT |
| 5% | 1 SYP | 0.050 SYP | 0.043 KZT |
| SYP | KZT |
| 1 | 0.045 |
| 5 | 0.22 |
| 10 | 0.45 |
| 20 | 0.90 |
| 50 | 2.24 |
| 100 | 4.48 |
| 250 | 11.2 |
| 500 | 22.4 |
| 1000 | 44.8 |
| KZT | SYP |
| 1 | 22.31 |
| 5 | 111.59 |
| 10 | 223.18 |
| 20 | 446.37 |
| 50 | 1115.94 |
| 100 | 2231.89 |
| 250 | 5579.74 |
| 500 | 11159.49 |
| 1000 | 22318.98 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SYP (Bảng Syria) hoặc KZT (Tenge Kazakhstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.