Tỷ giá hối đoái SYP/LYD 0.00056755 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SYP | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 SYP | 0.0 SYP | 0.00057 LYD |
| 1% | 1 SYP | 0.010 SYP | 0.00056 LYD |
| 2% | 1 SYP | 0.020 SYP | 0.00056 LYD |
| 3% | 1 SYP | 0.030 SYP | 0.00055 LYD |
| 4% | 1 SYP | 0.040 SYP | 0.00054 LYD |
| 5% | 1 SYP | 0.050 SYP | 0.00054 LYD |
| SYP | LYD |
| 1 | 0.00057 |
| 5 | 0.0028 |
| 10 | 0.0057 |
| 20 | 0.011 |
| 50 | 0.028 |
| 100 | 0.057 |
| 250 | 0.14 |
| 500 | 0.28 |
| 1000 | 0.57 |
| LYD | SYP |
| 1 | 1761.94 |
| 5 | 8809.73 |
| 10 | 17619.46 |
| 20 | 35238.93 |
| 50 | 88097.32 |
| 100 | 176194.65 |
| 250 | 440486.64 |
| 500 | 880973.29 |
| 1000 | 1761946.59 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SYP (Bảng Syria) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.