Tỷ giá hối đoái SYP/MKD 0.0043391 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | SYP | Phí chuyển nhượng | MKD |
0% | 1 SYP | 0.0 SYP | 0.0043 MKD |
1% | 1 SYP | 0.010 SYP | 0.0043 MKD |
2% | 1 SYP | 0.020 SYP | 0.0043 MKD |
3% | 1 SYP | 0.030 SYP | 0.0042 MKD |
4% | 1 SYP | 0.040 SYP | 0.0042 MKD |
5% | 1 SYP | 0.050 SYP | 0.0041 MKD |
SYP | MKD |
1 | 0.0043 |
5 | 0.022 |
10 | 0.043 |
20 | 0.087 |
50 | 0.22 |
100 | 0.43 |
250 | 1.08 |
500 | 2.16 |
1000 | 4.33 |
MKD | SYP |
1 | 230.46 |
5 | 1152.31 |
10 | 2304.63 |
20 | 4609.27 |
50 | 11523.19 |
100 | 23046.39 |
250 | 57615.98 |
500 | 115231.96 |
1000 | 230463.92 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SYP (Bảng Syria) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.