Tỷ giá hối đoái SYP/MYR 0.00035644 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SYP | Phí chuyển nhượng | MYR |
| 0% | 1 SYP | 0.0 SYP | 0.00036 MYR |
| 1% | 1 SYP | 0.010 SYP | 0.00035 MYR |
| 2% | 1 SYP | 0.020 SYP | 0.00035 MYR |
| 3% | 1 SYP | 0.030 SYP | 0.00035 MYR |
| 4% | 1 SYP | 0.040 SYP | 0.00034 MYR |
| 5% | 1 SYP | 0.050 SYP | 0.00034 MYR |
| SYP | MYR |
| 1 | 0.00036 |
| 5 | 0.0018 |
| 10 | 0.0036 |
| 20 | 0.0071 |
| 50 | 0.018 |
| 100 | 0.036 |
| 250 | 0.089 |
| 500 | 0.18 |
| 1000 | 0.36 |
| MYR | SYP |
| 1 | 2805.54 |
| 5 | 14027.73 |
| 10 | 28055.46 |
| 20 | 56110.93 |
| 50 | 140277.33 |
| 100 | 280554.67 |
| 250 | 701386.69 |
| 500 | 1402773.39 |
| 1000 | 2805546.79 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SYP (Bảng Syria) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.