Tỷ giá hối đoái SYP/NOK 0.00087050 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SYP | Phí chuyển nhượng | NOK |
| 0% | 1 SYP | 0.0 SYP | 0.00087 NOK |
| 1% | 1 SYP | 0.010 SYP | 0.00086 NOK |
| 2% | 1 SYP | 0.020 SYP | 0.00085 NOK |
| 3% | 1 SYP | 0.030 SYP | 0.00084 NOK |
| 4% | 1 SYP | 0.040 SYP | 0.00084 NOK |
| 5% | 1 SYP | 0.050 SYP | 0.00083 NOK |
| SYP | NOK |
| 1 | 0.00087 |
| 5 | 0.0044 |
| 10 | 0.0087 |
| 20 | 0.017 |
| 50 | 0.044 |
| 100 | 0.087 |
| 250 | 0.22 |
| 500 | 0.44 |
| 1000 | 0.87 |
| NOK | SYP |
| 1 | 1148.75 |
| 5 | 5743.79 |
| 10 | 11487.58 |
| 20 | 22975.17 |
| 50 | 57437.92 |
| 100 | 114875.85 |
| 250 | 287189.62 |
| 500 | 574379.25 |
| 1000 | 1148758.5 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SYP (Bảng Syria) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.