Tỷ giá hối đoái SYP/RSD 0.0088755 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SYP | Phí chuyển nhượng | RSD |
| 0% | 1 SYP | 0.0 SYP | 0.0089 RSD |
| 1% | 1 SYP | 0.010 SYP | 0.0088 RSD |
| 2% | 1 SYP | 0.020 SYP | 0.0087 RSD |
| 3% | 1 SYP | 0.030 SYP | 0.0086 RSD |
| 4% | 1 SYP | 0.040 SYP | 0.0085 RSD |
| 5% | 1 SYP | 0.050 SYP | 0.0084 RSD |
| SYP | RSD |
| 1 | 0.0089 |
| 5 | 0.044 |
| 10 | 0.089 |
| 20 | 0.18 |
| 50 | 0.44 |
| 100 | 0.89 |
| 250 | 2.21 |
| 500 | 4.43 |
| 1000 | 8.87 |
| RSD | SYP |
| 1 | 112.67 |
| 5 | 563.35 |
| 10 | 1126.7 |
| 20 | 2253.4 |
| 50 | 5633.5 |
| 100 | 11267 |
| 250 | 28167.5 |
| 500 | 56335.01 |
| 1000 | 112670.02 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SYP (Bảng Syria) hoặc RSD (Dinar Serbia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.