Valuta Ex Logo

SYP đến XAG

Chuyển đổi Bảng Syria (SYP) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SYP - Bảng Syriaselect icon
£
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái SYP/XAG 8.7797e-7 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/syp-to-xag?amount=1

Bảng Syria là tiền tệ củaSyria

world mapcountries where SYP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Syria với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSYPPhí chuyển nhượngXAG
0%1 SYP0.0 SYP8.8e-7 XAG
1%1 SYP0.010 SYP8.7e-7 XAG
2%1 SYP0.020 SYP8.6e-7 XAG
3%1 SYP0.030 SYP8.5e-7 XAG
4%1 SYP0.040 SYP8.4e-7 XAG
5%1 SYP0.050 SYP8.3e-7 XAG

Chuyển đổi Bảng Syria thành Bạc

SYPXAG
18.8e-7
50.0000044
100.0000088
200.000018
500.000044
1000.000088
2500.00022
5000.00044
10000.00088

Chuyển đổi Bạc thành Bảng Syria

XAGSYP
11138988.14
55694940.72
1011389881.45
2022779762.91
5056949407.28
100113898814.57
250284747036.43
500569494072.86
10001138988145.72

Thông tin thêm về SYP hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SYP (Bảng Syria) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ