Tỷ giá hối đoái SYP/XPF 0.0090056 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SYP | Phí chuyển nhượng | XPF |
| 0% | 1 SYP | 0.0 SYP | 0.0090 XPF |
| 1% | 1 SYP | 0.010 SYP | 0.0089 XPF |
| 2% | 1 SYP | 0.020 SYP | 0.0088 XPF |
| 3% | 1 SYP | 0.030 SYP | 0.0087 XPF |
| 4% | 1 SYP | 0.040 SYP | 0.0086 XPF |
| 5% | 1 SYP | 0.050 SYP | 0.0086 XPF |
| SYP | XPF |
| 1 | 0.0090 |
| 5 | 0.045 |
| 10 | 0.090 |
| 20 | 0.18 |
| 50 | 0.45 |
| 100 | 0.90 |
| 250 | 2.25 |
| 500 | 4.5 |
| 1000 | 9 |
| XPF | SYP |
| 1 | 111.04 |
| 5 | 555.2 |
| 10 | 1110.41 |
| 20 | 2220.83 |
| 50 | 5552.09 |
| 100 | 11104.18 |
| 250 | 27760.45 |
| 500 | 55520.9 |
| 1000 | 111041.8 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SYP (Bảng Syria) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.