Valuta Ex Logo

SYP đến XPF

Chuyển đổi Bảng Syria (SYP) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SYP - Bảng Syriaselect icon
£
XPF - Franc CFPselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái SYP/XPF 0.0090056 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/syp-to-xpf?amount=1

Bảng Syria là tiền tệ củaSyria

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world mapcountries where SYP is usedcountries where XPF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Syria với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSYPPhí chuyển nhượngXPF
0%1 SYP0.0 SYP0.0090 XPF
1%1 SYP0.010 SYP0.0089 XPF
2%1 SYP0.020 SYP0.0088 XPF
3%1 SYP0.030 SYP0.0087 XPF
4%1 SYP0.040 SYP0.0086 XPF
5%1 SYP0.050 SYP0.0086 XPF

Chuyển đổi Bảng Syria thành Franc CFP

SYPXPF
10.0090
50.045
100.090
200.18
500.45
1000.90
2502.25
5004.5
10009

Chuyển đổi Franc CFP thành Bảng Syria

XPFSYP
1111.04
5555.2
101110.41
202220.83
505552.09
10011104.18
25027760.45
50055520.9
1000111041.8

Thông tin thêm về SYP hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SYP (Bảng Syria) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ