Tỷ giá hối đoái SYP/YER 0.021551 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Syria (SYP) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | SYP | Phí chuyển nhượng | YER |
| 0% | 1 SYP | 0.0 SYP | 0.022 YER |
| 1% | 1 SYP | 0.010 SYP | 0.021 YER |
| 2% | 1 SYP | 0.020 SYP | 0.021 YER |
| 3% | 1 SYP | 0.030 SYP | 0.021 YER |
| 4% | 1 SYP | 0.040 SYP | 0.021 YER |
| 5% | 1 SYP | 0.050 SYP | 0.020 YER |
| SYP | YER |
| 1 | 0.022 |
| 5 | 0.11 |
| 10 | 0.22 |
| 20 | 0.43 |
| 50 | 1.07 |
| 100 | 2.15 |
| 250 | 5.38 |
| 500 | 10.77 |
| 1000 | 21.55 |
| YER | SYP |
| 1 | 46.4 |
| 5 | 232 |
| 10 | 464 |
| 20 | 928 |
| 50 | 2320.02 |
| 100 | 4640.04 |
| 250 | 11600.12 |
| 500 | 23200.24 |
| 1000 | 46400.49 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SYP (Bảng Syria) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.