Tỷ giá hối đoái SZL/EUR 0.052125 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SZL | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 SZL | 0.0 SZL | 0.052 EUR |
| 1% | 1 SZL | 0.010 SZL | 0.052 EUR |
| 2% | 1 SZL | 0.020 SZL | 0.051 EUR |
| 3% | 1 SZL | 0.030 SZL | 0.051 EUR |
| 4% | 1 SZL | 0.040 SZL | 0.050 EUR |
| 5% | 1 SZL | 0.050 SZL | 0.050 EUR |
| SZL | EUR |
| 1 | 0.052 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.52 |
| 20 | 1.04 |
| 50 | 2.6 |
| 100 | 5.21 |
| 250 | 13.03 |
| 500 | 26.06 |
| 1000 | 52.12 |
| EUR | SZL |
| 1 | 19.18 |
| 5 | 95.92 |
| 10 | 191.84 |
| 20 | 383.69 |
| 50 | 959.23 |
| 100 | 1918.46 |
| 250 | 4796.15 |
| 500 | 9592.31 |
| 1000 | 19184.63 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SZL (Lilangeni Swaziland) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.