Valuta Ex Logo

SZL đến KES

Chuyển đổi Lilangeni Swaziland (SZL) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SZL - Lilangeni Swazilandselect icon
L
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái SZL/KES 8.03 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/szl-to-kes?amount=1

Chuyển đổi từ Lilangeni Swaziland (SZL) sang Shilling Kenya (KES)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lilangeni Swaziland (SZL) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SZL sang KES của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lilangeni Swaziland là tiền tệ củaSwaziland

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where SZL is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lilangeni Swaziland với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSZLPhí chuyển nhượngKES
0%1 SZL0.0 SZL8.03 KES
1%1 SZL0.010 SZL7.95 KES
2%1 SZL0.020 SZL7.87 KES
3%1 SZL0.030 SZL7.79 KES
4%1 SZL0.040 SZL7.71 KES
5%1 SZL0.050 SZL7.63 KES

Chuyển đổi Lilangeni Swaziland thành Shilling Kenya

SZLKES
18.03
540.17
1080.35
20160.71
50401.78
100803.57
2502008.93
5004017.86
10008035.73

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Lilangeni Swaziland

KESSZL
10.12
50.62
101.24
202.48
506.22
10012.44
25031.11
50062.22
1000124.44

Thông tin thêm về SZL hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SZL (Lilangeni Swaziland) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ