Tỷ giá hối đoái SZL/XAG 0.00073838 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SZL | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 SZL | 0.0 SZL | 0.00074 XAG |
| 1% | 1 SZL | 0.010 SZL | 0.00073 XAG |
| 2% | 1 SZL | 0.020 SZL | 0.00072 XAG |
| 3% | 1 SZL | 0.030 SZL | 0.00072 XAG |
| 4% | 1 SZL | 0.040 SZL | 0.00071 XAG |
| 5% | 1 SZL | 0.050 SZL | 0.00070 XAG |
| SZL | XAG |
| 1 | 0.00074 |
| 5 | 0.0037 |
| 10 | 0.0074 |
| 20 | 0.015 |
| 50 | 0.037 |
| 100 | 0.074 |
| 250 | 0.18 |
| 500 | 0.37 |
| 1000 | 0.74 |
| XAG | SZL |
| 1 | 1354.31 |
| 5 | 6771.55 |
| 10 | 13543.11 |
| 20 | 27086.22 |
| 50 | 67715.55 |
| 100 | 135431.1 |
| 250 | 338577.76 |
| 500 | 677155.53 |
| 1000 | 1354311.07 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SZL (Lilangeni Swaziland) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.