Tỷ giá hối đoái SZL/XAG 0.00078163 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SZL | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 SZL | 0.0 SZL | 0.00078 XAG |
| 1% | 1 SZL | 0.010 SZL | 0.00077 XAG |
| 2% | 1 SZL | 0.020 SZL | 0.00077 XAG |
| 3% | 1 SZL | 0.030 SZL | 0.00076 XAG |
| 4% | 1 SZL | 0.040 SZL | 0.00075 XAG |
| 5% | 1 SZL | 0.050 SZL | 0.00074 XAG |
| SZL | XAG |
| 1 | 0.00078 |
| 5 | 0.0039 |
| 10 | 0.0078 |
| 20 | 0.016 |
| 50 | 0.039 |
| 100 | 0.078 |
| 250 | 0.20 |
| 500 | 0.39 |
| 1000 | 0.78 |
| XAG | SZL |
| 1 | 1279.37 |
| 5 | 6396.85 |
| 10 | 12793.71 |
| 20 | 25587.43 |
| 50 | 63968.59 |
| 100 | 127937.19 |
| 250 | 319842.99 |
| 500 | 639685.99 |
| 1000 | 1279371.98 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SZL (Lilangeni Swaziland) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.