Valuta Ex Logo

THB đến ERN

Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

THB - Bạt Thái Lanselect icon
฿
ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk

Tỷ giá hối đoái THB/ERN 0.48262 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/thb-to-ern?amount=1

Chuyển đổi từ Bạt Thái Lan (THB) sang Nakfa Eritrea (ERN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá THB sang ERN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bạt Thái Lan là tiền tệ củaThái Lan

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

world mapcountries where THB is usedcountries where ERN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTHBPhí chuyển nhượngERN
0%1 THB0.0 THB0.48 ERN
1%1 THB0.010 THB0.48 ERN
2%1 THB0.020 THB0.47 ERN
3%1 THB0.030 THB0.47 ERN
4%1 THB0.040 THB0.46 ERN
5%1 THB0.050 THB0.46 ERN

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Nakfa Eritrea

THBERN
10.48
52.41
104.82
209.65
5024.13
10048.26
250120.65
500241.3
1000482.61

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Bạt Thái Lan

ERNTHB
12.07
510.36
1020.72
2041.44
50103.6
100207.2
250518
5001036.01
10002072.02

Thông tin thêm về THB hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ