1 Bạt Thái Lan (THB) bằng 0.089086 Dinar Tunisia (TND) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái THB/TND 0.089086 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Dinar Tunisia (TND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | THB | Phí chuyển nhượng | TND |
| 0% | 1 THB | 0.0 THB | 0.089 TND |
| 1% | 1 THB | 0.010 THB | 0.088 TND |
| 2% | 1 THB | 0.020 THB | 0.087 TND |
| 3% | 1 THB | 0.030 THB | 0.086 TND |
| 4% | 1 THB | 0.040 THB | 0.086 TND |
| 5% | 1 THB | 0.050 THB | 0.085 TND |
| THB | TND |
| 1 | 0.089 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.89 |
| 20 | 1.78 |
| 50 | 4.45 |
| 100 | 8.9 |
| 250 | 22.27 |
| 500 | 44.54 |
| 1000 | 89.08 |
| TND | THB |
| 1 | 11.22 |
| 5 | 56.12 |
| 10 | 112.25 |
| 20 | 224.5 |
| 50 | 561.25 |
| 100 | 1122.5 |
| 250 | 2806.26 |
| 500 | 5612.52 |
| 1000 | 11225.04 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc TND (Dinar Tunisia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.