Tỷ giá hối đoái TJS/EUR 0.084070 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | TJS | Phí chuyển nhượng | EUR |
0% | 1 TJS | 0.0 TJS | 0.084 EUR |
1% | 1 TJS | 0.010 TJS | 0.083 EUR |
2% | 1 TJS | 0.020 TJS | 0.082 EUR |
3% | 1 TJS | 0.030 TJS | 0.082 EUR |
4% | 1 TJS | 0.040 TJS | 0.081 EUR |
5% | 1 TJS | 0.050 TJS | 0.080 EUR |
TJS | EUR |
1 | 0.084 |
5 | 0.42 |
10 | 0.84 |
20 | 1.68 |
50 | 4.2 |
100 | 8.4 |
250 | 21.01 |
500 | 42.03 |
1000 | 84.07 |
EUR | TJS |
1 | 11.89 |
5 | 59.47 |
10 | 118.94 |
20 | 237.89 |
50 | 594.74 |
100 | 1189.48 |
250 | 2973.7 |
500 | 5947.4 |
1000 | 11894.8 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TJS (Somoni Tajikistan) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.