Valuta Ex Logo

TJS đến GHS

Chuyển đổi Somoni Tajikistan (TJS) sang Cedi Ghana (GHS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TJS - Somoni Tajikistanselect icon
ЅМ
GHS - Cedi Ghanaselect icon

Tỷ giá hối đoái TJS/GHS 1.16 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tjs-to-ghs?amount=1

Chuyển đổi từ Somoni Tajikistan (TJS) sang Cedi Ghana (GHS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Somoni Tajikistan (TJS) sang Cedi Ghana (GHS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TJS sang GHS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Somoni Tajikistan là tiền tệ củaTajikistan

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

world mapcountries where TJS is usedcountries where GHS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan với Cedi Ghana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTJSPhí chuyển nhượngGHS
0%1 TJS0.0 TJS1.16 GHS
1%1 TJS0.010 TJS1.15 GHS
2%1 TJS0.020 TJS1.14 GHS
3%1 TJS0.030 TJS1.13 GHS
4%1 TJS0.040 TJS1.11 GHS
5%1 TJS0.050 TJS1.1 GHS

Chuyển đổi Somoni Tajikistan thành Cedi Ghana

TJSGHS
11.16
55.82
1011.65
2023.3
5058.26
100116.53
250291.34
500582.68
10001165.37

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Somoni Tajikistan

GHSTJS
10.86
54.29
108.58
2017.16
5042.9
10085.8
250214.52
500429.04
1000858.08

Thông tin thêm về TJS hoặc GHS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TJS (Somoni Tajikistan) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ