Valuta Ex Logo

TJS đến KPW

Chuyển đổi Somoni Tajikistan (TJS) sang Won Triều Tiên (KPW) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TJS - Somoni Tajikistanselect icon
ЅМ
KPW - Won Triều Tiênselect icon

Tỷ giá hối đoái TJS/KPW 95.25 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tjs-to-kpw?amount=1

Chuyển đổi từ Somoni Tajikistan (TJS) sang Won Triều Tiên (KPW)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Somoni Tajikistan (TJS) sang Won Triều Tiên (KPW) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TJS sang KPW của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Somoni Tajikistan là tiền tệ củaTajikistan

Won Triều Tiên là tiền tệ củaTriều Tiên

world mapcountries where TJS is usedcountries where KPW is used

So sánh tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan với Won Triều Tiên

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTJSPhí chuyển nhượngKPW
0%1 TJS0.0 TJS95.25 KPW
1%1 TJS0.010 TJS94.3 KPW
2%1 TJS0.020 TJS93.34 KPW
3%1 TJS0.030 TJS92.39 KPW
4%1 TJS0.040 TJS91.44 KPW
5%1 TJS0.050 TJS90.49 KPW

Chuyển đổi Somoni Tajikistan thành Won Triều Tiên

TJSKPW
195.25
5476.27
10952.54
201905.09
504762.73
1009525.46
25023813.66
50047627.32
100095254.64

Chuyển đổi Won Triều Tiên thành Somoni Tajikistan

KPWTJS
10.010
50.052
100.10
200.21
500.52
1001.04
2502.62
5005.24
100010.49

Thông tin thêm về TJS hoặc KPW

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TJS (Somoni Tajikistan) hoặc KPW (Won Triều Tiên), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ