Tỷ giá hối đoái TJS/MMK 225.52 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TJS | Phí chuyển nhượng | MMK |
| 0% | 1 TJS | 0.0 TJS | 225.52 MMK |
| 1% | 1 TJS | 0.010 TJS | 223.26 MMK |
| 2% | 1 TJS | 0.020 TJS | 221 MMK |
| 3% | 1 TJS | 0.030 TJS | 218.75 MMK |
| 4% | 1 TJS | 0.040 TJS | 216.49 MMK |
| 5% | 1 TJS | 0.050 TJS | 214.24 MMK |
| TJS | MMK |
| 1 | 225.52 |
| 5 | 1127.6 |
| 10 | 2255.2 |
| 20 | 4510.4 |
| 50 | 11276.01 |
| 100 | 22552.02 |
| 250 | 56380.05 |
| 500 | 112760.1 |
| 1000 | 225520.21 |
| MMK | TJS |
| 1 | 0.0044 |
| 5 | 0.022 |
| 10 | 0.044 |
| 20 | 0.089 |
| 50 | 0.22 |
| 100 | 0.44 |
| 250 | 1.1 |
| 500 | 2.21 |
| 1000 | 4.43 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TJS (Somoni Tajikistan) hoặc MMK (Kyat Myanma), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.