Valuta Ex Logo

TJS đến NPR

Chuyển đổi Somoni Tajikistan (TJS) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TJS - Somoni Tajikistanselect icon
ЅМ
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái TJS/NPR 15.36 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tjs-to-npr?amount=1

Chuyển đổi từ Somoni Tajikistan (TJS) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Somoni Tajikistan (TJS) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TJS sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Somoni Tajikistan là tiền tệ củaTajikistan

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where TJS is usedcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTJSPhí chuyển nhượngNPR
0%1 TJS0.0 TJS15.36 NPR
1%1 TJS0.010 TJS15.2 NPR
2%1 TJS0.020 TJS15.05 NPR
3%1 TJS0.030 TJS14.89 NPR
4%1 TJS0.040 TJS14.74 NPR
5%1 TJS0.050 TJS14.59 NPR

Chuyển đổi Somoni Tajikistan thành Rupee Nepal

TJSNPR
115.36
576.8
10153.6
20307.2
50768.02
1001536.04
2503840.12
5007680.24
100015360.48

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Somoni Tajikistan

NPRTJS
10.065
50.33
100.65
201.3
503.25
1006.51
25016.27
50032.55
100065.1

Thông tin thêm về TJS hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TJS (Somoni Tajikistan) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ