Tỷ giá hối đoái TJS/SZL 1.69 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | TJS | Phí chuyển nhượng | SZL |
0% | 1 TJS | 0.0 TJS | 1.69 SZL |
1% | 1 TJS | 0.010 TJS | 1.67 SZL |
2% | 1 TJS | 0.020 TJS | 1.65 SZL |
3% | 1 TJS | 0.030 TJS | 1.64 SZL |
4% | 1 TJS | 0.040 TJS | 1.62 SZL |
5% | 1 TJS | 0.050 TJS | 1.6 SZL |
TJS | SZL |
1 | 1.69 |
5 | 8.46 |
10 | 16.92 |
20 | 33.84 |
50 | 84.6 |
100 | 169.21 |
250 | 423.03 |
500 | 846.06 |
1000 | 1692.12 |
SZL | TJS |
1 | 0.59 |
5 | 2.95 |
10 | 5.9 |
20 | 11.81 |
50 | 29.54 |
100 | 59.09 |
250 | 147.74 |
500 | 295.48 |
1000 | 590.97 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TJS (Somoni Tajikistan) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.