Valuta Ex Logo

TND đến BIF

Chuyển đổi Dinar Tunisia (TND) sang Franc Burundi (BIF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TND - Dinar Tunisiaselect icon
د.ت
BIF - Franc Burundiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái TND/BIF 1042.63 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tnd-to-bif?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Tunisia (TND) sang Franc Burundi (BIF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Tunisia (TND) sang Franc Burundi (BIF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TND sang BIF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

world mapcountries where TND is usedcountries where BIF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia với Franc Burundi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTNDPhí chuyển nhượngBIF
0%1 TND0.0 TND1042.63 BIF
1%1 TND0.010 TND1032.21 BIF
2%1 TND0.020 TND1021.78 BIF
3%1 TND0.030 TND1011.35 BIF
4%1 TND0.040 TND1000.93 BIF
5%1 TND0.050 TND990.5 BIF

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Franc Burundi

TNDBIF
11042.63
55213.18
1010426.37
2020852.74
5052131.86
100104263.73
250260659.34
500521318.68
10001042637.36

Chuyển đổi Franc Burundi thành Dinar Tunisia

BIFTND
10.00096
50.0048
100.0096
200.019
500.048
1000.096
2500.24
5000.48
10000.96

Thông tin thêm về TND hoặc BIF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TND (Dinar Tunisia) hoặc BIF (Franc Burundi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ