Valuta Ex Logo

TND đến CHF

Chuyển đổi Dinar Tunisia (TND) sang Franc Thụy sĩ (CHF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TND - Dinar Tunisiaselect icon
د.ت
CHF - Franc Thụy sĩselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái TND/CHF 0.26686 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tnd-to-chf?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Tunisia (TND) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Tunisia (TND) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TND sang CHF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia

Franc Thụy sĩ là tiền tệ củaLiechtenstein, Thụy Sĩ

world mapcountries where TND is usedcountries where CHF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia với Franc Thụy sĩ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTNDPhí chuyển nhượngCHF
0%1 TND0.0 TND0.27 CHF
1%1 TND0.010 TND0.26 CHF
2%1 TND0.020 TND0.26 CHF
3%1 TND0.030 TND0.26 CHF
4%1 TND0.040 TND0.26 CHF
5%1 TND0.050 TND0.25 CHF

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Franc Thụy sĩ

TNDCHF
10.27
51.33
102.66
205.33
5013.34
10026.68
25066.71
500133.42
1000266.85

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Dinar Tunisia

CHFTND
13.74
518.73
1037.47
2074.94
50187.36
100374.73
250936.82
5001873.65
10003747.31

Thông tin thêm về TND hoặc CHF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TND (Dinar Tunisia) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ