Valuta Ex Logo

TND đến HTG

Chuyển đổi Dinar Tunisia (TND) sang Gourde Haiti (HTG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TND - Dinar Tunisiaselect icon
د.ت
HTG - Gourde Haitiselect icon
G

Tỷ giá hối đoái TND/HTG 46.16 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tnd-to-htg?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Tunisia (TND) sang Gourde Haiti (HTG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Tunisia (TND) sang Gourde Haiti (HTG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TND sang HTG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia

Gourde Haiti là tiền tệ củaHaiti

world mapcountries where TND is usedcountries where HTG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia với Gourde Haiti

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTNDPhí chuyển nhượngHTG
0%1 TND0.0 TND46.16 HTG
1%1 TND0.010 TND45.7 HTG
2%1 TND0.020 TND45.24 HTG
3%1 TND0.030 TND44.78 HTG
4%1 TND0.040 TND44.32 HTG
5%1 TND0.050 TND43.86 HTG

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Gourde Haiti

TNDHTG
146.16
5230.84
10461.68
20923.37
502308.44
1004616.89
25011542.24
50023084.48
100046168.97

Chuyển đổi Gourde Haiti thành Dinar Tunisia

HTGTND
10.022
50.11
100.22
200.43
501.08
1002.16
2505.41
50010.82
100021.65

Thông tin thêm về TND hoặc HTG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TND (Dinar Tunisia) hoặc HTG (Gourde Haiti), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ