Valuta Ex Logo

TND đến KES

Chuyển đổi Dinar Tunisia (TND) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TND - Dinar Tunisiaselect icon
د.ت
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái TND/KES 44.65 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tnd-to-kes?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Tunisia (TND) sang Shilling Kenya (KES)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Tunisia (TND) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TND sang KES của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where TND is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTNDPhí chuyển nhượngKES
0%1 TND0.0 TND44.65 KES
1%1 TND0.010 TND44.21 KES
2%1 TND0.020 TND43.76 KES
3%1 TND0.030 TND43.32 KES
4%1 TND0.040 TND42.87 KES
5%1 TND0.050 TND42.42 KES

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Shilling Kenya

TNDKES
144.65
5223.29
10446.59
20893.19
502232.99
1004465.98
25011164.95
50022329.9
100044659.8

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Dinar Tunisia

KESTND
10.022
50.11
100.22
200.45
501.11
1002.23
2505.59
50011.19
100022.39

Thông tin thêm về TND hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TND (Dinar Tunisia) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ