Valuta Ex Logo

TND đến KGS

Chuyển đổi Dinar Tunisia (TND) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TND - Dinar Tunisiaselect icon
د.ت
KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с

Tỷ giá hối đoái TND/KGS 30.17 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tnd-to-kgs?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Tunisia (TND) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Tunisia (TND) sang Som Kyrgyzstan (KGS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TND sang KGS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

world mapcountries where TND is usedcountries where KGS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTNDPhí chuyển nhượngKGS
0%1 TND0.0 TND30.17 KGS
1%1 TND0.010 TND29.87 KGS
2%1 TND0.020 TND29.57 KGS
3%1 TND0.030 TND29.27 KGS
4%1 TND0.040 TND28.97 KGS
5%1 TND0.050 TND28.66 KGS

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Som Kyrgyzstan

TNDKGS
130.17
5150.89
10301.78
20603.56
501508.9
1003017.8
2507544.5
50015089
100030178

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Dinar Tunisia

KGSTND
10.033
50.17
100.33
200.66
501.65
1003.31
2508.28
50016.56
100033.13

Thông tin thêm về TND hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TND (Dinar Tunisia) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ