Valuta Ex Logo

TND đến NPR

Chuyển đổi Dinar Tunisia (TND) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TND - Dinar Tunisiaselect icon
د.ت
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái TND/NPR 50.96 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tnd-to-npr?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Tunisia (TND) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Tunisia (TND) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TND sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where TND is usedcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTNDPhí chuyển nhượngNPR
0%1 TND0.0 TND50.96 NPR
1%1 TND0.010 TND50.45 NPR
2%1 TND0.020 TND49.94 NPR
3%1 TND0.030 TND49.43 NPR
4%1 TND0.040 TND48.92 NPR
5%1 TND0.050 TND48.41 NPR

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Rupee Nepal

TNDNPR
150.96
5254.82
10509.65
201019.3
502548.25
1005096.51
25012741.29
50025482.58
100050965.16

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Dinar Tunisia

NPRTND
10.020
50.098
100.20
200.39
500.98
1001.96
2504.9
5009.81
100019.62

Thông tin thêm về TND hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TND (Dinar Tunisia) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ