Valuta Ex Logo

TND đến RSD

Chuyển đổi Dinar Tunisia (TND) sang Dinar Serbia (RSD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TND - Dinar Tunisiaselect icon
د.ت
RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.

Tỷ giá hối đoái TND/RSD 34.34 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tnd-to-rsd?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Tunisia (TND) sang Dinar Serbia (RSD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Tunisia (TND) sang Dinar Serbia (RSD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TND sang RSD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

world mapcountries where TND is usedcountries where RSD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia với Dinar Serbia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTNDPhí chuyển nhượngRSD
0%1 TND0.0 TND34.34 RSD
1%1 TND0.010 TND33.99 RSD
2%1 TND0.020 TND33.65 RSD
3%1 TND0.030 TND33.31 RSD
4%1 TND0.040 TND32.96 RSD
5%1 TND0.050 TND32.62 RSD

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Dinar Serbia

TNDRSD
134.34
5171.7
10343.4
20686.8
501717.01
1003434.03
2508585.09
50017170.18
100034340.36

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Dinar Tunisia

RSDTND
10.029
50.15
100.29
200.58
501.45
1002.91
2507.28
50014.56
100029.12

Thông tin thêm về TND hoặc RSD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TND (Dinar Tunisia) hoặc RSD (Dinar Serbia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ