Valuta Ex Logo

TND đến SHP

Chuyển đổi Dinar Tunisia (TND) sang Bảng St. Helena (SHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TND - Dinar Tunisiaselect icon
د.ت
SHP - Bảng St. Helenaselect icon
£

Tỷ giá hối đoái TND/SHP 0.25891 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tnd-to-shp?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Tunisia (TND) sang Bảng St. Helena (SHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Tunisia (TND) sang Bảng St. Helena (SHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TND sang SHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia

Bảng St. Helena là tiền tệ củaSt. Helena

world mapcountries where TND is usedcountries where SHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia với Bảng St. Helena

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTNDPhí chuyển nhượngSHP
0%1 TND0.0 TND0.26 SHP
1%1 TND0.010 TND0.26 SHP
2%1 TND0.020 TND0.25 SHP
3%1 TND0.030 TND0.25 SHP
4%1 TND0.040 TND0.25 SHP
5%1 TND0.050 TND0.25 SHP

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Bảng St. Helena

TNDSHP
10.26
51.29
102.58
205.17
5012.94
10025.89
25064.72
500129.45
1000258.9

Chuyển đổi Bảng St. Helena thành Dinar Tunisia

SHPTND
13.86
519.31
1038.62
2077.24
50193.11
100386.23
250965.59
5001931.19
10003862.38

Thông tin thêm về TND hoặc SHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TND (Dinar Tunisia) hoặc SHP (Bảng St. Helena), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ