Tỷ giá hối đoái TND/XAG 0.0044945 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TND | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 TND | 0.0 TND | 0.0045 XAG |
| 1% | 1 TND | 0.010 TND | 0.0044 XAG |
| 2% | 1 TND | 0.020 TND | 0.0044 XAG |
| 3% | 1 TND | 0.030 TND | 0.0044 XAG |
| 4% | 1 TND | 0.040 TND | 0.0043 XAG |
| 5% | 1 TND | 0.050 TND | 0.0043 XAG |
| TND | XAG |
| 1 | 0.0045 |
| 5 | 0.022 |
| 10 | 0.045 |
| 20 | 0.090 |
| 50 | 0.22 |
| 100 | 0.45 |
| 250 | 1.12 |
| 500 | 2.24 |
| 1000 | 4.49 |
| XAG | TND |
| 1 | 222.49 |
| 5 | 1112.48 |
| 10 | 2224.96 |
| 20 | 4449.92 |
| 50 | 11124.81 |
| 100 | 22249.63 |
| 250 | 55624.08 |
| 500 | 111248.17 |
| 1000 | 222496.35 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TND (Dinar Tunisia) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.