Valuta Ex Logo

TND đến XAG

Chuyển đổi Dinar Tunisia (TND) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TND - Dinar Tunisiaselect icon
د.ت
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái TND/XAG 0.0037110 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tnd-to-xag?amount=1

Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia

world mapcountries where TND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTNDPhí chuyển nhượngXAG
0%1 TND0.0 TND0.0037 XAG
1%1 TND0.010 TND0.0037 XAG
2%1 TND0.020 TND0.0036 XAG
3%1 TND0.030 TND0.0036 XAG
4%1 TND0.040 TND0.0036 XAG
5%1 TND0.050 TND0.0035 XAG

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Bạc

TNDXAG
10.0037
50.019
100.037
200.074
500.19
1000.37
2500.93
5001.85
10003.71

Chuyển đổi Bạc thành Dinar Tunisia

XAGTND
1269.47
51347.35
102694.71
205389.43
5013473.58
10026947.17
25067367.93
500134735.87
1000269471.74

Thông tin thêm về TND hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TND (Dinar Tunisia) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ