Tỷ giá hối đoái TND/XAU 0.000068539 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TND | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 TND | 0.0 TND | 0.000069 XAU |
| 1% | 1 TND | 0.010 TND | 0.000068 XAU |
| 2% | 1 TND | 0.020 TND | 0.000067 XAU |
| 3% | 1 TND | 0.030 TND | 0.000066 XAU |
| 4% | 1 TND | 0.040 TND | 0.000066 XAU |
| 5% | 1 TND | 0.050 TND | 0.000065 XAU |
| TND | XAU |
| 1 | 0.000069 |
| 5 | 0.00034 |
| 10 | 0.00069 |
| 20 | 0.0014 |
| 50 | 0.0034 |
| 100 | 0.0069 |
| 250 | 0.017 |
| 500 | 0.034 |
| 1000 | 0.069 |
| XAU | TND |
| 1 | 14590.2 |
| 5 | 72951 |
| 10 | 145902.01 |
| 20 | 291804.02 |
| 50 | 729510.05 |
| 100 | 1459020.1 |
| 250 | 3647550.25 |
| 500 | 7295100.51 |
| 1000 | 14590201.03 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TND (Dinar Tunisia) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.