1 Dinar Tunisia (TND) bằng 0.000079751 Vàng (XAU) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái TND/XAU 0.000079751 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Tunisia (TND) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | TND | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 TND | 0.0 TND | 0.000080 XAU |
| 1% | 1 TND | 0.010 TND | 0.000079 XAU |
| 2% | 1 TND | 0.020 TND | 0.000078 XAU |
| 3% | 1 TND | 0.030 TND | 0.000077 XAU |
| 4% | 1 TND | 0.040 TND | 0.000077 XAU |
| 5% | 1 TND | 0.050 TND | 0.000076 XAU |
| TND | XAU |
| 1 | 0.000080 |
| 5 | 0.00040 |
| 10 | 0.00080 |
| 20 | 0.0016 |
| 50 | 0.0040 |
| 100 | 0.0080 |
| 250 | 0.020 |
| 500 | 0.040 |
| 1000 | 0.080 |
| XAU | TND |
| 1 | 12538.98 |
| 5 | 62694.93 |
| 10 | 125389.86 |
| 20 | 250779.72 |
| 50 | 626949.31 |
| 100 | 1253898.63 |
| 250 | 3134746.57 |
| 500 | 6269493.15 |
| 1000 | 12538986.3 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TND (Dinar Tunisia) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.