Valuta Ex Logo

TND đến XCD

Chuyển đổi Dinar Tunisia (TND) sang Đô la Đông Caribê (XCD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Dinar Tunisia (TND) bằng 0.92784 Đô la Đông Caribê (XCD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

TND - Dinar Tunisiaselect icon
د.ت
XCD - Đô la Đông Caribêselect icon
$

Tỷ giá hối đoái TND/XCD 0.92784 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/tnd-to-xcd?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Tunisia (TND) sang Đô la Đông Caribê (XCD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Tunisia (TND) sang Đô la Đông Caribê (XCD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TND sang XCD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Tunisia là tiền tệ của Tunisia

Đô la Đông Caribê là tiền tệ của Anguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

world mapcountries where TND is usedcountries where XCD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia với Đô la Đông Caribê

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTNDPhí chuyển nhượngXCD
0%1 TND0.0 TND0.93 XCD
1%1 TND0.010 TND0.92 XCD
2%1 TND0.020 TND0.91 XCD
3%1 TND0.030 TND0.90 XCD
4%1 TND0.040 TND0.89 XCD
5%1 TND0.050 TND0.88 XCD

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Đô la Đông Caribê

TNDXCD
10.93
54.63
109.27
2018.55
5046.39
10092.78
250231.96
500463.92
1000927.84

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành Dinar Tunisia

XCDTND
11.07
55.38
1010.77
2021.55
5053.88
100107.77
250269.44
500538.88
10001077.76

Thông tin thêm về TND hoặc XCD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TND (Dinar Tunisia) hoặc XCD (Đô la Đông Caribê), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ