Valuta Ex Logo

TOP đến BIF

Chuyển đổi Paʻanga Tonga (TOP) sang Franc Burundi (BIF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TOP - Paʻanga Tongaselect icon
T$
BIF - Franc Burundiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái TOP/BIF 1249.3 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/top-to-bif?amount=1

Paʻanga Tonga là tiền tệ củaTonga

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

world mapcountries where TOP is usedcountries where BIF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Paʻanga Tonga với Franc Burundi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTOPPhí chuyển nhượngBIF
0%1 TOP0.0 TOP1249.3 BIF
1%1 TOP0.010 TOP1236.81 BIF
2%1 TOP0.020 TOP1224.32 BIF
3%1 TOP0.030 TOP1211.82 BIF
4%1 TOP0.040 TOP1199.33 BIF
5%1 TOP0.050 TOP1186.84 BIF

Chuyển đổi Paʻanga Tonga thành Franc Burundi

TOPBIF
11249.3
56246.53
1012493.06
2024986.12
5062465.3
100124930.61
250312326.54
500624653.08
10001249306.17

Chuyển đổi Franc Burundi thành Paʻanga Tonga

BIFTOP
10.00080
50.0040
100.0080
200.016
500.040
1000.080
2500.20
5000.40
10000.80

Thông tin thêm về TOP hoặc BIF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TOP (Paʻanga Tonga) hoặc BIF (Franc Burundi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ