Valuta Ex Logo

TOP đến FJD

Chuyển đổi Paʻanga Tonga (TOP) sang Đô la Fiji (FJD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TOP - Paʻanga Tongaselect icon
T$
FJD - Đô la Fijiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái TOP/FJD 0.92295 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/top-to-fjd?amount=1

Chuyển đổi từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Đô la Fiji (FJD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Đô la Fiji (FJD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TOP sang FJD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Paʻanga Tonga là tiền tệ củaTonga

Đô la Fiji là tiền tệ củaFiji

world mapcountries where TOP is usedcountries where FJD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Paʻanga Tonga với Đô la Fiji

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTOPPhí chuyển nhượngFJD
0%1 TOP0.0 TOP0.92 FJD
1%1 TOP0.010 TOP0.91 FJD
2%1 TOP0.020 TOP0.90 FJD
3%1 TOP0.030 TOP0.90 FJD
4%1 TOP0.040 TOP0.89 FJD
5%1 TOP0.050 TOP0.88 FJD

Chuyển đổi Paʻanga Tonga thành Đô la Fiji

TOPFJD
10.92
54.61
109.22
2018.45
5046.14
10092.29
250230.73
500461.47
1000922.95

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Paʻanga Tonga

FJDTOP
11.08
55.41
1010.83
2021.66
5054.17
100108.34
250270.86
500541.73
10001083.47

Thông tin thêm về TOP hoặc FJD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TOP (Paʻanga Tonga) hoặc FJD (Đô la Fiji), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ