Valuta Ex Logo

TOP đến GGP

Chuyển đổi Paʻanga Tonga (TOP) sang Guernsey Pound (GGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TOP - Paʻanga Tongaselect icon
T$
GGP - Guernsey Poundselect icon
£

Tỷ giá hối đoái TOP/GGP 0.30472 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/top-to-ggp?amount=1

Chuyển đổi từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Guernsey Pound (GGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Guernsey Pound (GGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TOP sang GGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Paʻanga Tonga là tiền tệ củaTonga

Guernsey Pound là tiền tệ củaGuernsey

world mapcountries where TOP is usedcountries where GGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Paʻanga Tonga với Guernsey Pound

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTOPPhí chuyển nhượngGGP
0%1 TOP0.0 TOP0.30 GGP
1%1 TOP0.010 TOP0.30 GGP
2%1 TOP0.020 TOP0.30 GGP
3%1 TOP0.030 TOP0.30 GGP
4%1 TOP0.040 TOP0.29 GGP
5%1 TOP0.050 TOP0.29 GGP

Chuyển đổi Paʻanga Tonga thành Guernsey Pound

TOPGGP
10.30
51.52
103.04
206.09
5015.23
10030.47
25076.17
500152.35
1000304.71

Chuyển đổi Guernsey Pound thành Paʻanga Tonga

GGPTOP
13.28
516.4
1032.81
2065.63
50164.08
100328.17
250820.43
5001640.87
10003281.74

Thông tin thêm về TOP hoặc GGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TOP (Paʻanga Tonga) hoặc GGP (Guernsey Pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ