Valuta Ex Logo

TOP đến GTQ

Chuyển đổi Paʻanga Tonga (TOP) sang Quetzal Guatemala (GTQ) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TOP - Paʻanga Tongaselect icon
T$
GTQ - Quetzal Guatemalaselect icon
Q

Tỷ giá hối đoái TOP/GTQ 3.18 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/top-to-gtq?amount=1

Chuyển đổi từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Quetzal Guatemala (GTQ)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Quetzal Guatemala (GTQ) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TOP sang GTQ của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Paʻanga Tonga là tiền tệ củaTonga

Quetzal Guatemala là tiền tệ củaGuatemala

world mapcountries where TOP is usedcountries where GTQ is used

So sánh tỷ giá hối đoái Paʻanga Tonga với Quetzal Guatemala

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTOPPhí chuyển nhượngGTQ
0%1 TOP0.0 TOP3.18 GTQ
1%1 TOP0.010 TOP3.14 GTQ
2%1 TOP0.020 TOP3.11 GTQ
3%1 TOP0.030 TOP3.08 GTQ
4%1 TOP0.040 TOP3.05 GTQ
5%1 TOP0.050 TOP3.02 GTQ

Chuyển đổi Paʻanga Tonga thành Quetzal Guatemala

TOPGTQ
13.18
515.9
1031.8
2063.6
50159.01
100318.02
250795.07
5001590.14
10003180.28

Chuyển đổi Quetzal Guatemala thành Paʻanga Tonga

GTQTOP
10.31
51.57
103.14
206.28
5015.72
10031.44
25078.6
500157.21
1000314.43

Thông tin thêm về TOP hoặc GTQ

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TOP (Paʻanga Tonga) hoặc GTQ (Quetzal Guatemala), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ