Valuta Ex Logo

TOP đến HRK

Chuyển đổi Paʻanga Tonga (TOP) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TOP - Paʻanga Tongaselect icon
T$
HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn

Tỷ giá hối đoái TOP/HRK 2.63 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/top-to-hrk?amount=1

Chuyển đổi từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TOP sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Paʻanga Tonga là tiền tệ củaTonga

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

world mapcountries where TOP is usedcountries where HRK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Paʻanga Tonga với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTOPPhí chuyển nhượngHRK
0%1 TOP0.0 TOP2.63 HRK
1%1 TOP0.010 TOP2.61 HRK
2%1 TOP0.020 TOP2.58 HRK
3%1 TOP0.030 TOP2.55 HRK
4%1 TOP0.040 TOP2.53 HRK
5%1 TOP0.050 TOP2.5 HRK

Chuyển đổi Paʻanga Tonga thành Kuna Croatia

TOPHRK
12.63
513.18
1026.37
2052.75
50131.88
100263.77
250659.42
5001318.85
10002637.71

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Paʻanga Tonga

HRKTOP
10.38
51.89
103.79
207.58
5018.95
10037.91
25094.77
500189.55
1000379.11

Thông tin thêm về TOP hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TOP (Paʻanga Tonga) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ