Valuta Ex Logo

TOP đến KES

Chuyển đổi Paʻanga Tonga (TOP) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TOP - Paʻanga Tongaselect icon
T$
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái TOP/KES 53.54 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/top-to-kes?amount=1

Chuyển đổi từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Shilling Kenya (KES)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TOP sang KES của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Paʻanga Tonga là tiền tệ củaTonga

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where TOP is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Paʻanga Tonga với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTOPPhí chuyển nhượngKES
0%1 TOP0.0 TOP53.54 KES
1%1 TOP0.010 TOP53 KES
2%1 TOP0.020 TOP52.47 KES
3%1 TOP0.030 TOP51.93 KES
4%1 TOP0.040 TOP51.4 KES
5%1 TOP0.050 TOP50.86 KES

Chuyển đổi Paʻanga Tonga thành Shilling Kenya

TOPKES
153.54
5267.71
10535.43
201070.87
502677.18
1005354.36
25013385.92
50026771.84
100053543.68

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Paʻanga Tonga

KESTOP
10.019
50.093
100.19
200.37
500.93
1001.86
2504.66
5009.33
100018.67

Thông tin thêm về TOP hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TOP (Paʻanga Tonga) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ