Valuta Ex Logo

TOP đến NPR

Chuyển đổi Paʻanga Tonga (TOP) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TOP - Paʻanga Tongaselect icon
T$
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái TOP/NPR 60.14 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/top-to-npr?amount=1

Chuyển đổi từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TOP sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Paʻanga Tonga là tiền tệ củaTonga

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where TOP is usedcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Paʻanga Tonga với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTOPPhí chuyển nhượngNPR
0%1 TOP0.0 TOP60.14 NPR
1%1 TOP0.010 TOP59.54 NPR
2%1 TOP0.020 TOP58.94 NPR
3%1 TOP0.030 TOP58.33 NPR
4%1 TOP0.040 TOP57.73 NPR
5%1 TOP0.050 TOP57.13 NPR

Chuyển đổi Paʻanga Tonga thành Rupee Nepal

TOPNPR
160.14
5300.72
10601.44
201202.88
503007.2
1006014.41
25015036.03
50030072.07
100060144.14

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Paʻanga Tonga

NPRTOP
10.017
50.083
100.17
200.33
500.83
1001.66
2504.15
5008.31
100016.62

Thông tin thêm về TOP hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TOP (Paʻanga Tonga) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ