Tỷ giá hối đoái TOP/XAG 0.0043663 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TOP | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 TOP | 0.0 TOP | 0.0044 XAG |
| 1% | 1 TOP | 0.010 TOP | 0.0043 XAG |
| 2% | 1 TOP | 0.020 TOP | 0.0043 XAG |
| 3% | 1 TOP | 0.030 TOP | 0.0042 XAG |
| 4% | 1 TOP | 0.040 TOP | 0.0042 XAG |
| 5% | 1 TOP | 0.050 TOP | 0.0041 XAG |
| TOP | XAG |
| 1 | 0.0044 |
| 5 | 0.022 |
| 10 | 0.044 |
| 20 | 0.087 |
| 50 | 0.22 |
| 100 | 0.44 |
| 250 | 1.09 |
| 500 | 2.18 |
| 1000 | 4.36 |
| XAG | TOP |
| 1 | 229.02 |
| 5 | 1145.13 |
| 10 | 2290.26 |
| 20 | 4580.53 |
| 50 | 11451.34 |
| 100 | 22902.69 |
| 250 | 57256.72 |
| 500 | 114513.45 |
| 1000 | 229026.91 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TOP (Paʻanga Tonga) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.