Tỷ giá hối đoái TRY/BND 0.029889 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TRY | Phí chuyển nhượng | BND |
| 0% | 1 TRY | 0.0 TRY | 0.030 BND |
| 1% | 1 TRY | 0.010 TRY | 0.030 BND |
| 2% | 1 TRY | 0.020 TRY | 0.029 BND |
| 3% | 1 TRY | 0.030 TRY | 0.029 BND |
| 4% | 1 TRY | 0.040 TRY | 0.029 BND |
| 5% | 1 TRY | 0.050 TRY | 0.028 BND |
| TRY | BND |
| 1 | 0.030 |
| 5 | 0.15 |
| 10 | 0.30 |
| 20 | 0.60 |
| 50 | 1.49 |
| 100 | 2.98 |
| 250 | 7.47 |
| 500 | 14.94 |
| 1000 | 29.88 |
| BND | TRY |
| 1 | 33.45 |
| 5 | 167.28 |
| 10 | 334.57 |
| 20 | 669.14 |
| 50 | 1672.85 |
| 100 | 3345.71 |
| 250 | 8364.28 |
| 500 | 16728.56 |
| 1000 | 33457.13 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.