1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng 0.099896 Real Braxin (BRL) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái TRY/BRL 0.099896 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Real Braxin (BRL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | TRY | Phí chuyển nhượng | BRL |
| 0% | 1 TRY | 0.0 TRY | 0.10 BRL |
| 1% | 1 TRY | 0.010 TRY | 0.099 BRL |
| 2% | 1 TRY | 0.020 TRY | 0.098 BRL |
| 3% | 1 TRY | 0.030 TRY | 0.097 BRL |
| 4% | 1 TRY | 0.040 TRY | 0.096 BRL |
| 5% | 1 TRY | 0.050 TRY | 0.095 BRL |
| TRY | BRL |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.50 |
| 10 | 1.0 |
| 20 | 1.99 |
| 50 | 4.99 |
| 100 | 9.98 |
| 250 | 24.97 |
| 500 | 49.94 |
| 1000 | 99.89 |
| BRL | TRY |
| 1 | 10.01 |
| 5 | 50.05 |
| 10 | 100.1 |
| 20 | 200.2 |
| 50 | 500.52 |
| 100 | 1001.04 |
| 250 | 2502.6 |
| 500 | 5005.21 |
| 1000 | 10010.42 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.