Valuta Ex Logo

TRY đến BYR

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳselect icon
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br

Tỷ giá hối đoái TRY/BYR 516.95 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/try-to-byr?amount=1

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ củaThổ Nhĩ Kỳ

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where TRY is usedcountries where BYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Rúp Belarus (2000–2016)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTRYPhí chuyển nhượngBYR
0%1 TRY0.0 TRY516.95 BYR
1%1 TRY0.010 TRY511.78 BYR
2%1 TRY0.020 TRY506.62 BYR
3%1 TRY0.030 TRY501.45 BYR
4%1 TRY0.040 TRY496.28 BYR
5%1 TRY0.050 TRY491.11 BYR

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Rúp Belarus (2000–2016)

TRYBYR
1516.95
52584.79
105169.59
2010339.19
5025847.97
10051695.95
250129239.89
500258479.79
1000516959.58

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

BYRTRY
10.0019
50.0097
100.019
200.039
500.097
1000.19
2500.48
5000.97
10001.93

Thông tin thêm về TRY hoặc BYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc BYR (Rúp Belarus (2000–2016)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ