Valuta Ex Logo

TRY đến EUR

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng 0.017862 Euro (EUR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳselect icon
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái TRY/EUR 0.017862 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/try-to-eur?amount=1

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where TRY is usedcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTRYPhí chuyển nhượngEUR
0%1 TRY0.0 TRY0.018 EUR
1%1 TRY0.010 TRY0.018 EUR
2%1 TRY0.020 TRY0.018 EUR
3%1 TRY0.030 TRY0.017 EUR
4%1 TRY0.040 TRY0.017 EUR
5%1 TRY0.050 TRY0.017 EUR

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Euro

TRYEUR
10.018
50.089
100.18
200.36
500.89
1001.78
2504.46
5008.93
100017.86

Chuyển đổi Euro thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

EURTRY
155.98
5279.92
10559.84
201119.68
502799.22
1005598.44
25013996.1
50027992.21
100055984.42

Thông tin thêm về TRY hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ