Valuta Ex Logo

TRY đến ILS

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳselect icon
ILS - Sheqel Israel mớiselect icon

Tỷ giá hối đoái TRY/ILS 0.070487 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/try-to-ils?amount=1

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ củaThổ Nhĩ Kỳ

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where TRY is usedcountries where ILS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTRYPhí chuyển nhượngILS
0%1 TRY0.0 TRY0.070 ILS
1%1 TRY0.010 TRY0.070 ILS
2%1 TRY0.020 TRY0.069 ILS
3%1 TRY0.030 TRY0.068 ILS
4%1 TRY0.040 TRY0.068 ILS
5%1 TRY0.050 TRY0.067 ILS

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Sheqel Israel mới

TRYILS
10.070
50.35
100.70
201.4
503.52
1007.04
25017.62
50035.24
100070.48

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

ILSTRY
114.18
570.93
10141.86
20283.73
50709.34
1001418.69
2503546.73
5007093.47
100014186.95

Thông tin thêm về TRY hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ