Valuta Ex Logo

TRY đến ISK

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳselect icon
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái TRY/ISK 2.79 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/try-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ củaThổ Nhĩ Kỳ

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where TRY is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTRYPhí chuyển nhượngISK
0%1 TRY0.0 TRY2.79 ISK
1%1 TRY0.010 TRY2.77 ISK
2%1 TRY0.020 TRY2.74 ISK
3%1 TRY0.030 TRY2.71 ISK
4%1 TRY0.040 TRY2.68 ISK
5%1 TRY0.050 TRY2.65 ISK

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Króna Iceland

TRYISK
12.79
513.99
1027.98
2055.97
50139.94
100279.88
250699.71
5001399.43
10002798.87

Chuyển đổi Króna Iceland thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

ISKTRY
10.36
51.78
103.57
207.14
5017.86
10035.72
25089.32
500178.64
1000357.28

Thông tin thêm về TRY hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ