Valuta Ex Logo

TRY đến LVL

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳselect icon
LVL - Lats Latviaselect icon
Ls

Tỷ giá hối đoái TRY/LVL 0.013796 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/try-to-lvl?amount=1

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ củaThổ Nhĩ Kỳ

Lats Latvia là tiền tệ củaLatvia

world mapcountries where TRY is usedcountries where LVL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTRYPhí chuyển nhượngLVL
0%1 TRY0.0 TRY0.014 LVL
1%1 TRY0.010 TRY0.014 LVL
2%1 TRY0.020 TRY0.014 LVL
3%1 TRY0.030 TRY0.013 LVL
4%1 TRY0.040 TRY0.013 LVL
5%1 TRY0.050 TRY0.013 LVL

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Lats Latvia

TRYLVL
10.014
50.069
100.14
200.28
500.69
1001.37
2503.44
5006.89
100013.79

Chuyển đổi Lats Latvia thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

LVLTRY
172.48
5362.42
10724.84
201449.68
503624.21
1007248.42
25018121.07
50036242.14
100072484.28

Thông tin thêm về TRY hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ